sorting algorithm

Định nghĩa

Danh từ: Thuật toán sắp xếpmột quy trình tính toán được thiết kế để sắp xếp một danh sách các phần tử theo một thứ tự nhất định (thường tăng dần hoặc giảm dần). Thuật toán sắp xếp xác định cách thức so sánh di chuyển các phần tử trong danh sách để đạt được trật tự mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Thuật toán sắp xếp một khái niệm cơ bản trong khoa học máy tính.)
  • (Thuật toán sắp xếp này sử dụng phương pháp chia để trị để sắp xếp một danh sách.)
  • (Một thuật toán sắp xếp tốt có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của một chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sorting algorithm complexity": độ phức tạp của thuật toán sắp xếp (thường được đo bằng ký hiệu Big O, dụ O(n log n) cho thuật toán nhanh).
    • The time complexity of this sorting algorithm is O(n²), making it inefficient for large datasets. (Độ phức tạp thời gian của thuật toán sắp xếp này O(n²), khiến kém hiệu quả với các tập dữ liệu lớn.)
  • "in-place sorting algorithm": thuật toán sắp xếp tại chỗ (sắp xếp không cần thêm bộ nhớ đáng kể).
    • Quicksort is an in-place sorting algorithm, but it requires careful implementation to avoid stack overflow. (Quicksort một thuật toán sắp xếp tại chỗ, nhưng cần được triển khai cẩn thận để tránh tràn ngăn xếp.)
  • "stable sorting algorithm": thuật toán sắp xếp ổn định (giữ nguyên thứ tự tương đối của các phần tử giá trị bằng nhau).
    • Merge sort is a stable sorting algorithm, while quicksort is generally not. (Sắp xếp trộn một thuật toán sắp xếp ổn định, trong khi quicksort thường không phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Sắp xếp (sorting) (n): hành động hoặc quá trình sắp xếp.
    • The sorting of the data took a long time. (Việc sắp xếp dữ liệu mất rất nhiều thời gian.)
  • Thuật toán (algorithm) (n): một tập hợp các bước tính toán để giải quyết một vấn đề.
    • An algorithm must be precise and unambiguous. (Một thuật toán phải chính xác không mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phương pháp sắp xếp: cách tiếp cận để sắp xếp danh sách.
  • Quy trình sắp xếp: chuỗi các bước thực hiện việc sắp xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "sorting algorithm". Tuy nhiên, có thể dùng: - Sort out: phân loại, giải quyết. - We need to sort out the data before applying the sorting algorithm. (Chúng ta cần phân loại dữ liệu trước khi áp dụng thuật toán sắp xếp.)

Thành ngữ liên quan
  • In order: theo thứ tự.
    • After applying the sorting algorithm, the list is now in order. (Sau khi áp dụng thuật toán sắp xếp, danh sách hiện đã theo thứ tự.)
  • Out of order: không theo thứ tự, hỏng hóc.
    • The sorting algorithm will fix the out-of-order elements. (Thuật toán sắp xếp sẽ sửa các phần tử không theo thứ tự.)
sorting algorithm
A computer scientist explains a sorting algorithm using numbered cards.